砭针

biān zhēnbiêm châm

Hán Việt: biêm châm · Pinyin: biān zhēn

Tổng quan

lời can gián

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.见"砭针"。

Cấu tạo: 砭 (biêm) + 針 (châm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui khuyên răn
  • Tần suất từ lời can gián , khuyên răn

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"砭针"。

Eng

  • Cihui remonstrance; admonition
  • Tần suất từ remonstrance; admonition

Từ liên quan

Gần nghĩa

砭灸 · 砭石 · 砭骨 · 針治 · 針灸 · 針砭 · 針科 · 針線