砭針

biān zhēn biêm châm

Hán Việt: biêm châm · Pinyin: biān zhēn

Tổng quan

lời can gián | khuyên răn

Cấu tạo: (biêm) + (châm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lời can gián | khuyên răn

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"砭针"。

Eng

  • CC-CEDICT remonstrance|admonition
  • Cihui remonstrance; admonition