砭頑

biān wán biêm ngoan

Hán Việt: biêm ngoan · Pinyin: biān wán

Tổng quan

Cấu tạo: (biêm) + (ngoan)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓救治固执守旧者。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓救治固执守旧者。