砰啪 pēng pā Pinyin: pēng pā Tổng quan Cấu tạo: 砰 + 啪Pinyinpēng pāCấu tạo砰 + 啪 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 象声词。形容碰撞﹑轰响等声。Tân Hoa Tự Điển 1.象声词。形容碰撞﹑轰响等声。