砰湃

pēng pài

Pinyin: pēng pài

Tổng quan

Cấu tạo: + (phái)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 象声词。形容水流汹涌﹑暴雨等声。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.象声词。形容水流汹涌﹑暴雨等声。