砰磕

pēng kē

Pinyin: pēng kē

Tổng quan

Cấu tạo: + (khái)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"砰祃"; 象声词。疾雷声; 象声词。水流激荡声。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"砰祃"。 2.象声词。疾雷声。 3.象声词。水流激荡声。