砰通

pēng tōng

Pinyin: pēng tōng

Tổng quan

Cấu tạo: + (thông)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 象声词。形容用力关门等声。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.象声词。形容用力关门等声。