砲坐 pháo tọa Hán Việt: pháo tọa Tổng quan Cấu tạo: 砲 (pháo) + 坐 (tọa)Hán Việtpháo tọaCấu tạo砲 + 坐 · pháo + tọa nghĩa thành phần: pháo + tọa Từ liên quan Gần nghĩa坐上 · 坐下 · 坐主 · 坐享 · 坐位 · 坐像 · 坐关 · 坐具