砲墩 pháo đôn Hán Việt: pháo đôn Tổng quan Cấu tạo: 砲 (pháo) + 墩 (đôn)Hán Việtpháo đônCấu tạo砲 + 墩 · pháo + đôn nghĩa thành phần: pháo + đôn