砲臺

pào tái pháo thai

Hán Việt: pháo thai · Pinyin: pào tái

Tổng quan

pháo đài | trận địa pháo

Cấu tạo: (pháo) + (thai)

Nghĩa

Việt

  • Cihui pháo đài | trận địa pháo

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 旧时在江海口岸和要塞构筑的炮阵地。主要装备大口径、远射程火炮。阵地为永备工事,比较坚固。

Eng

  • CC-CEDICT fort|battery
  • Cihui fort; battery