砲覆

pháo phúc

Hán Việt: pháo phúc

Tổng quan

pháo phúc 砲覆 ◎ Phiên khác: háo hức: nóng nẩy (TVG). Nay theo BVN, MQL, NQH. đgt. <từ cổ> “trở đi trở lại” (BVN 1994: 115), “lật đi lật lại, xoay trở mọi bề” [NQH 2006: 877, 898], “trở đi trở lại nhiều

Cấu tạo: 砲 (pháo) + 覆 (phúc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ◎ Phiên khác: háo hức: nóng nẩy (TVG). Nay theo BVN, MQL, NQH

Từ liên quan

Gần nghĩa

炮台 · 炮响 · 炮手 · 炮艇 · 覆亡 · 覆信 · 覆压 · 覆叠