破上
phá thượng
Hán Việt: phá thượng
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 用掉、花費。如:「這次舉辦世界青棒賽要破上好幾億。」
Eng
- Cihui 破上 òshang v. <topo.> sacrifice; part with | ∼ yī tiáo mìng sacrifice one's life
Hán Việt: phá thượng