破書 phá thư Hán Việt: phá thư Tổng quan Cấu tạo: 破 (phá) + 書 (thư)Hán Việtphá thưCấu tạo破 + 書 · phá + thư nghĩa thành phần: phá + thư Nghĩa EngCihui 破書 òshū* n. tattered book M:¹běn