破亂 pò luàn · phá loạn Hán Việt: phá loạn · Pinyin: pò luàn Tổng quan Cấu tạo: 破 (phá) + 亂 (loạn)Pinyinpò luànHán Việtphá loạnCấu tạo破 + 亂 · phá + loạn nghĩa thành phần: phá + loạn Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 殘破雜亂。如:「雖說這街市很破亂,但觀光客卻頗感興趣。」