破事

pò shìphá sự

Hán Việt: phá sự · Pinyin: pò shì

Tổng quan

chuyện vặt

Cấu tạo: 破 (phá) + 事 (sự)

Nghĩa

Việt

  • Cihui vụn vặt
  • Cihui điều phiền phức
  • Tần suất từ chuyện vặt , vụn vặt , điều phiền phức

Eng

  • Cihui trivial matter/trifle/annoying thing
  • Tần suất từ trivial matter/trifle/annoying thing

Từ liên quan

Gần nghĩa

事世 · 事业 · 事主 · 事事 · 事件 · 事体 · 事例 · 事假