破雲 pò yún · phá vân Hán Việt: phá vân · Pinyin: pò yún Tổng quan Cấu tạo: 破 (phá) + 雲 (vân)Pinyinpò yúnHán Việtphá vânCấu tạo破 + 雲 · phá + vân nghĩa thành phần: phá + vân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 穿透云层。Tân Hoa Tự Điển 1.穿透云层。