破亡

pò wángphá vong

Hán Việt: phá vong · Pinyin: pò wáng

Tổng quan

diệt vong

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.破败灭亡。

Cấu tạo: 破 (phá) + 亡 (vong)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bị chinh phục
  • Biên soạn v. be destroyed; collapse

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.破败灭亡。

Eng

  • Cihui to die out; conquered

Từ liên quan

Gần nghĩa

亡人 · 亡佚 · 亡八 · 亡命 · 亡国 · 亡國 · 亡失 · 亡妻