破亮 pò liàng · phá lượng Hán Việt: phá lượng · Pinyin: pò liàng Tổng quan Cấu tạo: 破 (phá) + 亮 (lượng)Pinyinpò liàngHán Việtphá lượngCấu tạo破 + 亮 · phá + lượng nghĩa thành phần: phá + lượng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"破天亮"。