破親 pò qīn · phá thân Hán Việt: phá thân · Pinyin: pò qīn Tổng quan Cấu tạo: 破 (phá) + 親 (thân)Pinyinpò qīnHán Việtphá thânCấu tạo破 + 親 · phá + thân nghĩa thành phần: phá + thân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 破坏别人的婚姻。Tân Hoa Tự Điển 1.破坏别人的婚姻。