破伐 pò fá · phá phạt Hán Việt: phá phạt · Pinyin: pò fá Tổng quan Cấu tạo: 破 (phá) + 伐 (phạt)Pinyinpò fáHán Việtphá phạtCấu tạo破 + 伐 · phá + phạt nghĩa thành phần: phá + phạt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 砍伐。Tân Hoa Tự Điển 1.砍伐。