破傘屬 phá tán chúc Hán Việt: phá tán chúc Tổng quan Cấu tạo: 破 (phá) + 傘 (tán) + 屬 (chúc)Hán Việtphá tán chúcCấu tạo破 + 傘 + 屬 · phá + tán + chúc nghĩa thành phần: phá + tán + chúc