破使

pò shǐ phá sử

Hán Việt: phá sử · Pinyin: pò shǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (phá) + 使 (sử)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 花用。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.花用。