破冒 pò mào · phá mạo Hán Việt: phá mạo · Pinyin: pò mào Tổng quan Cấu tạo: 破 (phá) + 冒 (mạo)Pinyinpò màoHán Việtphá mạoCấu tạo破 + 冒 · phá + mạo nghĩa thành phần: phá + mạo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 虚报冒领; 旧时八股文的破题。Tân Hoa Tự Điển 1.虚报冒领。 2.旧时八股文的破题。