破軍 pò jūn · phá quân Hán Việt: phá quân · Pinyin: pò jūn Tổng quan Cấu tạo: 破 (phá) + 軍 (quân)Pinyinpò jūnHán Việtphá quânCấu tạo破 + 軍 · phá + quân nghĩa thành phần: phá + quân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 败兵; 击破敌军; 星名。北斗的第七星。Tân Hoa Tự Điển 1.败兵。 2.击破敌军。 3.星名。北斗的第七星。