破冢 pò zhǒng · phá trủng Hán Việt: phá trủng · Pinyin: pò zhǒng Tổng quan Cấu tạo: 破 (phá) + 冢 (trủng)Pinyinpò zhǒngHán Việtphá trủngCấu tạo破 + 冢 · phá + trủng nghĩa thành phần: phá + trủng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 地名。在湖北省江陵县东南长江东岸。Tân Hoa Tự Điển 1.地名。在湖北省江陵县东南长江东岸。