破決 pò jué · phá quyết Hán Việt: phá quyết · Pinyin: pò jué Tổng quan Cấu tạo: 破 (phá) + 決 (quyết)Pinyinpò juéHán Việtphá quyếtCấu tạo破 + 決 · phá + quyết nghĩa thành phần: phá + quyết Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓水冲决堤防。Tân Hoa Tự Điển 1.谓水冲决堤防。