破兇 pò xiōng · phá hung Hán Việt: phá hung · Pinyin: pò xiōng Tổng quan Cấu tạo: 破 (phá) + 兇 (hung)Pinyinpò xiōngHán Việtphá hungCấu tạo破 + 兇 · phá + hung nghĩa thành phần: phá + hung Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 破其国,杀其身。Tân Hoa Tự Điển 1.破其国,杀其身。