破勝 pò shèng · phá thắng Hán Việt: phá thắng · Pinyin: pò shèng Tổng quan Cấu tạo: 破 (phá) + 勝 (thắng)Pinyinpò shèngHán Việtphá thắngCấu tạo破 + 勝 · phá + thắng nghĩa thành phần: phá + thắng