破午 pò wǔ · phá ngọ Hán Việt: phá ngọ · Pinyin: pò wǔ Tổng quan Cấu tạo: 破 (phá) + 午 (ngọ)Pinyinpò wǔHán Việtphá ngọCấu tạo破 + 午 · phá + ngọ nghĩa thành phần: phá + ngọ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 中午。Tân Hoa Tự Điển 1.中午。