破合 pò hé · phá hợp Hán Việt: phá hợp · Pinyin: pò hé Tổng quan Cấu tạo: 破 (phá) + 合 (hợp)Pinyinpò héHán Việtphá hợpCấu tạo破 + 合 · phá + hợp nghĩa thành phần: phá + hợp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 剖析综合。Tân Hoa Tự Điển 1.剖析综合。