破啞

pò yǎ phá ách

Hán Việt: phá ách · Pinyin: pò yǎ

Tổng quan

Cấu tạo: (phá) + (ách)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容嗓音沙哑。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.形容嗓音沙哑。