破啼

pò tí phá đề

Hán Việt: phá đề · Pinyin: pò tí

Tổng quan

Cấu tạo: (phá) + (đề)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 停止啼哭。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.停止啼哭。