破囊

pò náng phá nang

Hán Việt: phá nang · Pinyin: pò náng

Tổng quan

Cấu tạo: (phá) + (nang)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 破旧的诗囊或钱囊。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.破旧的诗囊或钱囊。