破國 pò guó · phá quốc Hán Việt: phá quốc · Pinyin: pò guó Tổng quan Cấu tạo: 破 (phá) + 國 (quốc)Pinyinpò guóHán Việtphá quốcCấu tạo破 + 國 · phá + quốc nghĩa thành phần: phá + quốc