破坏外观 phá hoại ngoại quan Hán Việt: phá hoại ngoại quan Tổng quan làm biến dạng, làm méo mó, làm xấu xí mặt mày Cấu tạo: 破 (phá) + 壞 (hoại) + 外 (ngoại) + 觀 (quan)Hán Việtphá hoại ngoại quanTừ loạiđộngCấu tạo破 + 壞 + 外 + 觀 · phá + hoại + ngoại + quan nghĩa thành phần: phá + hoại + ngoại + quan Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 làm xấu Từ liên quan Gần nghĩa外观好地 · 外观设计 · 破坏偶像 · 破坏分子 · 破坏名誉 · 破坏性地 · 破坏性的 · 破坏无遗