破壞分子
phá hoại phân tử
Hán Việt: phá hoại phân tử
Tổng quan
có tính chất lật đổ; có tính chất phá vỡ
Nghĩa
Việt
- Cihui có tính chất lật đổ; có tính chất phá vỡ
Eng
- Cihui 破壞分子 òhuài fènzǐ n. saboteur
Hán Việt: phá hoại phân tử
có tính chất lật đổ; có tính chất phá vỡ