破坏分子

phá hoại phân tử

Hán Việt: phá hoại phân tử

Tổng quan

có tính chất lật đổ; có tính chất phá vỡ

Cấu tạo: 破 (phá) + 壞 (hoại) + 分 (phân) + 子 (tử)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 kẻ phá hoại
  • Tần suất từ có tính chất lật đổ; có tính chất phá vỡ
  • Biên soạn saboteur

Eng

  • Cihui 破壞分子 òhuài fènzǐ n. saboteur
  • Tần suất từ n. saboteur

Từ liên quan

Gần nghĩa

分子内的 · 分子医学 · 分子料理 · 分子杂交 · 分子间的 · 破坏偶像 · 破坏名誉 · 破坏外观