破坐 pò zuò · phá tọa Hán Việt: phá tọa · Pinyin: pò zuò Tổng quan Cấu tạo: 破 (phá) + 坐 (tọa)Pinyinpò zuòHán Việtphá tọaCấu tạo破 + 坐 · phá + tọa nghĩa thành phần: phá + tọa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 离开坐处。Tân Hoa Tự Điển 1.离开坐处。