破塊 pò kuài · phá khối Hán Việt: phá khối · Pinyin: pò kuài Tổng quan Cấu tạo: 破 (phá) + 塊 (khối)Pinyinpò kuàiHán Việtphá khốiCấu tạo破 + 塊 · phá + khối nghĩa thành phần: phá + khối Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓暴雨毁坏农田; 谓雨水沾溉农田; 敲碎土块。指锄土。Tân Hoa Tự Điển 1.谓暴雨毁坏农田。 2.谓雨水沾溉农田。 3.敲碎土块。指锄土。