破埂器 phá canh khí Hán Việt: phá canh khí Tổng quan Cấu tạo: 破 (phá) + 埂 (canh) + 器 (khí)Hán Việtphá canh khíCấu tạo破 + 埂 + 器 · phá + canh + khí nghĩa thành phần: phá + canh + khí