破殼

pò ké phá xác

Hán Việt: phá xác · Pinyin: pò ké

Tổng quan

(of a bird, insect etc) to hatch | (slang) (fig.) to be born | to crack open (an egg, a nut etc)

Cấu tạo: (phá) + (xác)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容沙哑的嗓音。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.形容沙哑的嗓音。

Eng

  • CC-CEDICT (of a bird, insect etc) to hatch|(slang) (fig.) to be born|to crack open (an egg, a nut etc)
  • Cihui (of a bird, insect etc) to hatch/(slang) (fig.) to be born/to crack open (an egg, a nut etc)