破妄 pò wàng · phá vọng Hán Việt: phá vọng · Pinyin: pò wàng Tổng quan Cấu tạo: 破 (phá) + 妄 (vọng)Pinyinpò wàngHán Việtphá vọngCấu tạo破 + 妄 · phá + vọng nghĩa thành phần: phá + vọng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 破除妄念。Tân Hoa Tự Điển 1.破除妄念。