破害 pò hài · phá hại Hán Việt: phá hại · Pinyin: pò hài Tổng quan Cấu tạo: 破 (phá) + 害 (hại)Pinyinpò hàiHán Việtphá hạiCấu tạo破 + 害 · phá + hại nghĩa thành phần: phá + hại Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 损害,侵害。Tân Hoa Tự Điển 1.损害,侵害。