破巢 pò cháo · phá sào Hán Việt: phá sào · Pinyin: pò cháo Tổng quan Cấu tạo: 破 (phá) + 巢 (sào)Pinyinpò cháoHán Việtphá sàoCấu tạo破 + 巢 · phá + sào nghĩa thành phần: phá + sào Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 破毁了的鸟巢。常用以比喻破灭的家族。Tân Hoa Tự Điển 1.破毁了的鸟巢。常用以比喻破灭的家族。