破布 pò bù · phá bố Hán Việt: phá bố · Pinyin: pò bù Tổng quan giẻ rách Cấu tạo: 破 (phá) + 布 (bố)Pinyinpò bùHán Việtphá bốCấu tạo破 + 布 · phá + bố nghĩa thành phần: phá + bố Nghĩa ViệtCihui giẻ ráchEngCC-CEDICT ragCihui rag