破帆風 pò fān fēng · phá phàm phong Hán Việt: phá phàm phong · Pinyin: pò fān fēng Tổng quan Cấu tạo: 破 (phá) + 帆 (phàm) + 風 (phong)Pinyinpò fān fēngHán Việtphá phàm phongCấu tạo破 + 帆 + 風 · phá + phàm + phong nghĩa thành phần: phá + phàm + phong