破帖 pò tiē · phá thiếp Hán Việt: phá thiếp · Pinyin: pò tiē Tổng quan Cấu tạo: 破 (phá) + 帖 (thiếp)Pinyinpò tiēHán Việtphá thiếpCấu tạo破 + 帖 · phá + thiếp nghĩa thành phần: phá + thiếp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 射穿箭靶。Tân Hoa Tự Điển 1.射穿箭靶。