破廟

phá miếu

Hán Việt: phá miếu

Tổng quan

miếu đổ nát

Cấu tạo: (phá) + (miếu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui miếu đổ nát

Eng

  • Cihui 破廟 òmiào n. dilapidated temple M:⁴zuò