破開
phá khai
Hán Việt: phá khai · Pinyin: pò kāi
Tổng quan
tách ra | cắt mở
Nghĩa
Việt
- Cihui tách ra | cắt mở
Eng
- CC-CEDICT to split|to cut open
- Cihui to split; to cut open
Hán Việt: phá khai · Pinyin: pò kāi
tách ra | cắt mở