破式 pò shì · phá thức Hán Việt: phá thức · Pinyin: pò shì Tổng quan Cấu tạo: 破 (phá) + 式 (thức)Pinyinpò shìHán Việtphá thứcCấu tạo破 + 式 · phá + thức nghĩa thành phần: phá + thức Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 不规范的制式。Tân Hoa Tự Điển 1.不规范的制式。