破弱 pò ruò · phá nhược Hán Việt: phá nhược · Pinyin: pò ruò Tổng quan Cấu tạo: 破 (phá) + 弱 (nhược)Pinyinpò ruòHán Việtphá nhượcCấu tạo破 + 弱 · phá + nhược nghĩa thành phần: phá + nhược Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 分裂衰弱。Tân Hoa Tự Điển 1.分裂衰弱。