破律 pò lǜ · phá luật Hán Việt: phá luật · Pinyin: pò lǜ Tổng quan Cấu tạo: 破 (phá) + 律 (luật)Pinyinpò lǜHán Việtphá luậtCấu tạo破 + 律 · phá + luật nghĩa thành phần: phá + luật Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 徇私枉法; 打破戒律。Tân Hoa Tự Điển 1.徇私枉法。 2.打破戒律。